伯伯 (bóbo, Hán Việt: bá bá) nghĩa là anh của cha; bác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伯伯 (bóbo, Hán Việt: bá bá) nghĩa là anh của cha; bác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.