Bài học HSK1 – HSK2
Từ vựng và ngữ pháp từng bài theo mục lục Giáo trình chuẩn HSK. Câu ví dụ do Tâm HSK biên soạn, có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Giáo trình chuẩn HSK1
Bài 1你好!Chào anh!Bài 2谢谢你!Cảm ơn anh!Bài 3你叫什么名字?Cô tên gì?Bài 4她是我的汉语老师。Cô ấy là cô giáo dạy tôi tiếng Trung QuốcBài 5她女儿今年二十岁。Con gái của cô ấy năm nay 20 tuổiBài 6我会说汉语。Tôi biết nói tiếng Trung QuốcBài 7今天几号?Hôm nay là ngày mấy?Bài 8我想喝茶。Tôi muốn uống tràBài 9你儿子在哪儿工作?Con trai anh làm việc ở đâu?Bài 10我能坐这儿吗?Tôi có thể ngồi ở đây được không?Bài 11现在几点?Bây giờ là mấy giờ?Bài 12明天天气怎么样?Ngày mai thời tiết thế nào?Bài 13他在学做中国菜呢。Anh ấy đang học nấu món ăn Trung QuốcBài 14她买了不少衣服。Cô ấy đã mua nhiều quần áoBài 15我是坐飞机来的。Tôi đáp máy bay đến đây
Giáo trình chuẩn HSK2
Bài 1九月去北京旅游最好。Đi Bắc Kinh du lịch tốt nhất vào tháng ChínBài 2我每天六点起床。Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờBài 3左边那个红色的是我的。Cái màu đỏ bên trái là của tôiBài 4这个工作是他帮我介绍的。Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôiBài 5就买这件吧。Mua chiếc này điBài 6你怎么不吃了?Sao bạn không ăn nữa?Bài 7你家离公司远吗?Nhà bạn có xa công ty không?Bài 8让我想想再告诉你。Để tôi nghĩ rồi nói bạn sauBài 9题太多,我没做完。Nhiều câu quá, tôi làm không xongBài 10别找了,手机在桌子上呢。Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìaBài 11他比我大三岁。Anh ấy hơn tôi ba tuổiBài 12你穿得太少了。Bạn mặc ít quáBài 13门开着呢。Cửa đang mởBài 14你看过那个电影吗?Bạn đã xem bộ phim đó chưa?Bài 15新年就要到了。Năm mới sắp đến rồi