Từ vựng HSK 5
Cấp HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 1546 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 所 | suǒ | sở | thực ra |
| 以 | yǐ | dĩ | sử dụng |
| 哦 | é | nga | ngâm nga |
| 搞 | gǎo | cảo | làm |
| 如何 | rúhé | như hà | như thế nào |
| 如 | rú | như | như |
| 唯一 | wéiyī | duy nhất | chỉ |
| 呀 | ya | nha | (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc n… |
| 同 | tóng | đồng | giống |
| 如此 | rúcǐ | như thử | như thế |
| 处 | chǔ | xử | cư trú |
| 处理 | chǔlǐ | xử lí | xử lý |
| 政府 | zhèngfǔ | chính phủ | chính phủ |
| 其 | qí | kì | của anh ấy |
| 曾 | zēng | tằng | tằng- |
| 系统 | xìtǒng | hệ thống | hệ thống |
| 以及 | yǐjí | dĩ cập | cũng như |
| 控制 | kòngzhì | khống chế | kiểm soát |
| 组织 | zǔzhī | tổ chức | tổ chức |
| 根本 | gēnběn | căn bản | cơ bản |
| 存在 | cúnzài | tồn tại | tồn tại |
| 靠 | kào | kháo | dựa vào |
| 现场 | xiànchǎng | hiện trường | hiện trường |
| 个人 | gèrén | cá nhân | cá nhân |
| 精神 | jīngshén | tinh thần | tinh thần |
| 代表 | dàibiǎo | đại biểu | đại diện |
| 保持 | bǎochí | bảo trì | giữ |
| 超 | chāo | siêu | vượt quá |
| 确定 | quèdìng | xác định | rõ ràng |
| 中心 | zhōngxīn | trung tâm | trung tâm |
| 行动 | xíngdòng | hành động | hoạt động |
| 合作 | hézuò | hợp tác | hợp tác |
| 哈 | hā | cáp | ha! |
| 及 | jí | cập | và |
| 报告 | bàogào | báo cáo | thông báo |
| 治疗 | zhìliáo | trì liệu | điều trị |
| 拥有 | yōngyǒu | ủng hữu | có |
| 明显 | míngxiǎn | minh hiển | rõ ràng |
| 伤 | shāng | thương | làm bị thương |
| 套 | tào | sáo | che đậy |
| 曾经 | céngjīng | tằng kinh | một lần |
| 黑 | hēi | hắc | đen |
| 行为 | xíngwéi | hành vi | hành động |
| 绝对 | juéduì | tuyệt đối | tuyệt đối |
| 派 | pā | phái | dùng trong 派司[pa1 si5] |
| 眼 | yǎn | nhãn | mắt |
| 未来 | wèilái | vị lai | tương lai |
| 设计 | shèjì | thiết kế | thiết kế |
| 利用 | lìyòng | lợi dụng | tận dụng |
| 令 | líng | lệnh | dùng trong 脊令[ji2 ling2] |
| 包括 | bāokuò | bao quát | bao gồm |
| 红 | hóng | hồng | đỏ |
| 抓 | zhuā | trảo | bắt |
| 意义 | yìyì | ý nghĩa | ý nghĩa |
| 便 | biàn | tiện | đơn giản |
| 力 | lì | lực | sức mạnh |
| 交易 | jiāoyì | giao dịch | giao dịch |
| 报道 | bàodào | báo đạo | đưa tin |
| 力量 | lìliang | lực lượng | sức mạnh |
| 项目 | xiàngmù | hạng mục | mục |
| 造成 | zàochéng | tạo thành | gây ra |
| 某 | mǒu | mỗ | một vài |
| 支 | zhī | chi | hỗ trợ |
| 随 | suí | tùy | theo |
| 度 | dù | độ | độ |
| 白 | bái | bạch | trắng |
| 单 | dān | đan | hóa đơn |
| 至 | zhì | chí | đến |
| 人民 | rénmín | nhân dân | nhân dân |
| 事件 | shìjiàn | sự kiện | sự kiện |
| 训练 | xùnliàn | huấn luyện | huấn luyện |
| 总统 | zǒngtǒng | tổng thống | tổng thống |
| 似乎 | sìhū | tự hồ | dường như |
| 据 | jū | cư | dùng trong 拮据[jie2 ju1] |
| 位置 | wèizhi | vị trí | vị trí |
| 宝贝 | bǎobèi | bảo bối | vật quý giá |
| 方 | fāng | phương | vuông |
| 选手 | xuǎnshǒu | tuyển thủ | vận động viên |
| 参与 | cānyù | tham dữ | tham gia |
| 显示 | xiǎnshì | hiển kì | hiển thị |
| 属于 | shǔyú | chúc vu | được phân loại là |
| 人类 | rénlèi | nhân loại | nhân loại |
| 手术 | shǒushù | thủ thuật | ca phẫu thuật |
| 亲 | qīn | thân | cha mẹ |
| 自由 | zìyóu | tự do | tự do |
| 投 | tóu | đầu | ném |
| 事实 | shìshí | sự thật | sự thật |
| 客户 | kèhù | khách hộ | khách hàng |
| 居然 | jūrán | cư nhiên | một cách bất ngờ |
| 类 | lèi | loại | loại |
| 专家 | zhuānjiā | chuyên gia | chuyên gia |
| 称 | chèn | xưng | vừa |
| 分析 | fēnxī | phân tích | phân tích |
| 享受 | xiǎngshòu | hưởng thụ | tận hưởng |
| 以来 | yǐlái | dĩ lai | kể từ |
| 反应 | fǎnyìng | phản ứng | phản ứng |
| 地区 | dìqū | địa khu | địa phương |
| 冠军 | guànjūn | quan quân | nhà vô địch |
| 价值 | jiàzhí | giới trị | giá trị |
| 相当 | xiāngdāng | tương đương | tương đương |
| 实现 | shíxiàn | thật hiện | đạt được |
| 状态 | zhuàngtài | trạng thái | tình trạng |
| 心理 | xīnlǐ | tâm lí | tâm lý |
| 群 | qún | quần | nhóm |
| 原 | yuán | nguyên | trước đây |
| 根 | gēn | căn | rễ |
| 建立 | jiànlì | kiến lập | thiết lập |
| 老板 | lǎobǎn | lão bản | sếp |
| 集 | jí | tập | tập hợp |
| 抢 | qiāng | thưởng | đập vào |
| 必要 | bìyào | tất yếu | cần thiết |
| 傻 | shǎ | sỏa | ngu ngốc |
| 权 | quán | quyền | quyền lực |
| 亲爱 | qīnài | thân ái | thân yêu |
| 救 | jiù | cứu | cứu |
| 恢复 | huīfù | khôi phục | khôi phục |
| 或许 | huòxǔ | hoặc hứa | có lẽ |
| 现实 | xiànshí | hiện thật | thực tế |
| 媒体 | méitǐ | môi thể | truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức |
| 意识 | yìshí | ý thức | ý thức |
| 追 | duī | truy | điêu khắc |
| 导致 | dǎozhì | đạo trí | dẫn đến |
| 集中 | jízhōng | tập trung | tập trung |
| 理由 | lǐyóu | lí do | lý do |
| 机构 | jīgòu | cơ cấu | cơ chế |
| 反 | fǎn | phản | ngược |
| 完美 | wánměi | hoàn mĩ | hoàn hảo |
| 传 | chuán | truyện | truyền đạt |
| 伤害 | shānghài | thương hại | làm bị thương |
| 真实 | zhēnshí | chân thật | thật |
| 记录 | jìlù | ký lục | ghi chép |
| 空间 | kōngjiān | không gian | không gian |
| 冲 | chōng | trùng | xô vào |
| 期待 | qīdài | kỳ đãi | mong chờ |
| 政治 | zhèngzhì | chính trì | chính trị |
| 朝 | cháo | triêu | triều đình hoặc hoàng gia |
| 一旦 | yīdàn | nhất đán | trong trường hợp |
| 副 | fù | phó | thứ cấp |
| 范围 | fànwéi | phạm vi | phạm vi |
| 事业 | shìyè | sự nghiệp | công việc |
| 承认 | chéngrèn | thừa nhận | thừa nhận |
| 执行 | zhíxíng | chấp hành | thực hiện |
| 怪 | guài | quái | kỳ quái |
| 痛苦 | tòngkǔ | thống khổ | đau đớn |
| 显然 | xiǎnrán | hiển nhiên | rõ ràng |
| 传统 | chuántǒng | truyện thống | truyền thống |
| 状况 | zhuàngkuàng | trạng huống | tình trạng |
| 架 | jià | giá | chống đỡ |
| 分享 | fēnxiǎng | phân hưởng | chia sẻ |
| 翻 | fān | phiên | lật |
| 时代 | shídài | thời đại | thời đại |
| 伟大 | wěidà | vĩ đại | to lớn |
| 颗 | kē | khỏa | lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, tr… |
| 的确 | díquè | đích xác | thực sự |
| 身份 | shēnfèn | thân phân | nhân dạng |
| 充满 | chōngmǎn | sung mãn | đầy |
| 人物 | rénwù | nhân vật | người |
| 系 | xì | hệ | kết nối |
| 直 | zhí | trực | thẳng |
| 产品 | chǎnpǐn | sản phẩm | hàng hóa |
| 成员 | chéngyuán | thành viên | thành viên |
| 保险 | bǎoxiǎn | bảo hiểm | bảo hiểm |
| 年代 | niándài | niên đại | thập kỷ của một thế kỷ |
| 测试 | cèshì | trắc thí | kiểm tra |
| 领导 | lǐngdǎo | lĩnh đạo | dẫn dắt |
| 寻找 | xúnzhǎo | tầm hoa | tìm kiếm |
| 胜利 | shènglì | thắng lợi | chiến thắng |
| 明星 | míngxīng | minh tinh | ngôi sao |
| 级 | jí | cấp | cấp |
| 程度 | chéngdù | trình độ | mức độ |
| 代 | dài | đại | thay thế |
| 理论 | lǐlùn | lí luận | lý thuyết |
| 网络 | wǎngluò | võng lạc | mạng lưới |
| 式 | shì | thức | loại |
| 宣布 | xuānbù | tuyên bố | tuyên bố |
| 创造 | chuàngzào | sang tạo | tạo ra |
| 调 | diào | điều | điều chuyển |
| 命 | mìng | mệnh | sinh mệnh |
| 队伍 | duìwǔ | đội ngũ | hàng ngũ |
| 烧 | shāo | thiêu | đốt |
| 事故 | shìgù | sự cố | tai nạn |
| 数据 | shùjù | sổ cư | dữ liệu |
| 安 | ān | an | yên lặng |
| 思想 | sīxiǎng | tư tưởng | suy nghĩ |
| 破坏 | pòhuài | phá hoại | sự phá hủy |
| 消失 | xiāoshī | tiêu thất | biến mất |
| 稳定 | wěndìng | ổn định | vững vàng |
| 巨大 | jùdà | cự đại | to lớn |
| 藏 | zàng | tàng | kho chứa |
| 龙 | lóng | long | rồng |
| 协议 | xiéyì | hiệp nghị | thỏa thuận |
| 满足 | mǎnzú | mãn túc | thoả mãn |
| 配 | pèi | phối | kết hợp |
| 土地 | tǔdì | thổ địa | đất |
| 威胁 | wēixié | uy hiếp | đe dọa |
| 老婆 | lǎopó | lão bà | vợ |
| 等待 | děngdài | đẳng đãi | chờ |
| 占 | zhān | chiêm | quan sát |
| 挑战 | tiǎozhàn | thiêu chiến | thử thách |
| 小姐 | xiǎojie | tiểu tỷ | cô gái |
| 秘密 | mìmì | bí mật | bí mật |
| 超级 | chāojí | siêu cấp | siêu- |
| 猪 | zhū | trư | lợn |
| 设备 | shèbèi | thiết bị | thiết bị |
| 意味着 | yìwèizhe | ý vị trứ | có nghĩa |
| 保 | bǎo | bảo | phòng thủ |
| 团 | tuán | đoàn | tròn |
| 制造 | zhìzào | chế tạo | sản xuất |
| 紧 | jǐn | khẩn | chặt |
| 抽 | chōu | trừu | rút ra |
| 对手 | duìshǒu | đối thủ | đối thủ |
| 想象 | xiǎngxiàng | tưởng tượng | tưởng tượng |
| 当地 | dāngdì | đương địa | địa phương |
| 需 | xū | nhu | yêu cầu |
| 特殊 | tèshū | đặc thù | đặc biệt |
| 具体 | jùtǐ | cụ thể | cụ thể |
| 合 | gě | hợp | 100 ml |
| 风格 | fēnggé | phong cách | phong cách |
| 建筑 | jiànzhù | kiến trúc | xây dựng |
| 角色 | juésè | giác sắc | vai trò |
| 疯狂 | fēngkuáng | phong cuồng | điên cuồng |
| 彻底 | chèdǐ | triệt để | triệt để |
| 表达 | biǎodá | biểu đạt | diễn đạt |
| 投入 | tóurù | đầu nhập | ném vào |
| 胜 | shèng | thắng | chiến thắng |
| 确保 | quèbǎo | xác bảo | đảm bảo |
| 建 | jiàn | kiến | thiết lập |
| 足够 | zúgòu | túc cú | đủ |
| 权利 | quánlì | quyền lợi | quyền lợi |
| 拍摄 | pāishè | phách nhiếp | chụp |
| 区域 | qūyù | khu vực | khu vực |
| 采取 | cǎiqǔ | thải thủ | áp dụng hoặc tiến hành |
| 意外 | yìwài | ý ngoại | bất ngờ |
| 期间 | qījiān | kỳ gian | khoảng thời gian |
| 时刻 | shíkè | thời khắc | thời gian |
| 风险 | fēngxiǎn | phong hiểm | rủi ro |
| 平 | píng | bình | phẳng |
| 断 | duàn | đoạn | làm gãy |
| 观察 | guānchá | quan sát | quan sát |
| 愿 | yuàn | nguyện | thành thật và thận trọng |
| 难以 | nányǐ | nan dĩ | khó |
| 接近 | jiējìn | tiếp cận | tiếp cận |
| 运 | yùn | vận | di chuyển |
| 敌人 | dírén | địch nhân | kẻ thù |
| 重大 | zhòngdà | trọng đại | lớn |
| 表明 | biǎomíng | biểu minh | làm rõ |
| 墙 | qiáng | tường | tường |
| 程序 | chéngxù | trình tự | quy trình |
| 具有 | jùyǒu | cụ hữu | có |
| 持续 | chíxù | trì tục | tiếp tục |
| 医疗 | yīliáo | y liệu | điều trị y tế |
| 切 | qiē | thiết | cắt |
| 戏 | xì | hí | mánh khoé |
| 合同 | hétong | hợp đồng | hợp đồng |
| 发表 | fābiǎo | phát biểu | phát hành |
| 处于 | chǔyú | xử vu | ở trong |
| 相关 | xiāngguān | tương quan | liên quan |
| 简直 | jiǎnzhí | giản trực | thực sự |
| 展示 | zhǎnshì | triển kì | tiết lộ |
| 退 | tuì | thối | rút lui |
| 情绪 | qíngxù | tình tự | tâm trạng |
| 强大 | qiángdà | cường đại | to lớn và mạnh mẽ |
| 替 | tì | thế | thay thế cho |
| 掌握 | zhǎngwò | chưởng ác | nắm bắt |
| 证据 | zhèngjù | chứng cư | bằng chứng |
| 幸运 | xìngyùn | hạnh vận | may mắn |
| 最佳 | zuìjiā | tối giai | tối ưu |
| 制作 | zhìzuò | chế tác | làm |
| 记忆 | jìyì | ký ức | nhớ |
| 资金 | zījīn | tư kim | quỹ |
| 员工 | yuángōng | viên công | nhân viên |
| 立即 | lìjí | lập tức | ngay lập tức |
| 升 | shēng | thăng | thăng lên |
| 内部 | nèibù | nội bộ | bên trong |
| 经营 | jīngyíng | kinh doanh | tham gia |
| 在于 | zàiyú | tại vu | nằm ở |
| 初 | chū | sơ | lúc đầu |
| 发挥 | fāhuī | phát huy | phát huy |
| 立刻 | lìkè | lập khắc | ngay lập tức |
| 独立 | dúlì | độc lập | độc lập |
| 实验 | shíyàn | thật nghiệm | thí nghiệm |
| 表情 | biǎoqíng | biểu tình | biểu cảm |
| 社区 | shèqū | xã khu | cộng đồng |
| 手段 | shǒuduàn | thủ đoạn | phương pháp |
| 采访 | cǎifǎng | thải phóng | phỏng vấn |
| 通常 | tōngcháng | thông thường | thông thường |
| 针对 | zhēnduì | châm đối | nhắm vào |
| 即将 | jíjiāng | tức tương | sắp |
| 角度 | jiǎodù | giác độ | góc |
| 宝 | bǎo | bảo | bảo |
| 遗憾 | yíhàn | di hám | hối tiếc |
| 对象 | duìxiàng | đối tượng | mục tiêu |
| 接触 | jiēchù | tiếp xúc | chạm |
| 规则 | guīzé | quy tắc | quy tắc |
| 损失 | sǔnshī | tổn thất | mất mát |
| 骗 | piàn | phiến | lừa gạt |
| 合理 | hélǐ | hợp lí | hợp lý |
| 依然 | yīrán | y nhiên | vẫn |
| 阶段 | jiēduàn | giai đoạn | giai đoạn |
| 成熟 | chéngshú | thành thục | trưởng thành |
| 一致 | yīzhì | nhất trí | nhất quán |
| 信任 | xìnrèn | tín nhâm | tin tưởng |
| 刺激 | cìjī | thứ kích | kích thích |
| 反正 | fǎnzhèng | phản chính | dù sao đi nữa |
| 贴 | tiē | thiếp | dán |
| 尽快 | jǐnkuài | tẫn khoái | càng nhanh càng tốt |
| 药物 | yàowù | dược vật | dược phẩm |
| 进一步 | jìnyībù | tiến nhất bộ | tiến thêm một bước |
| 移动 | yídòng | di động | di chuyển |
| 销售 | xiāoshòu | tiêu thụ | bán |
| 呼吸 | hūxī | hô hấp | thở |
| 可怕 | kěpà | khả phạ | kinh khủng |
| 确认 | quèrèn | xác nhận | xác nhận |
| 防 | fáng | phòng | bảo vệ |
| 舞台 | wǔtái | vũ thai | sân khấu |
| 化 | huà | hóa | làm thành |
| 出色 | chūsè | xuất sắc | đáng chú ý |
| 调整 | tiáozhěng | điều chỉnh | điều chỉnh |
| 领 | lǐng | lĩnh | cổ |
| 滚 | gǔn | cổn | sôi |
| 结 | jiē | kết | ra |
| 讲话 | jiǎnghuà | giảng thoại | bài phát biểu |
| 宣传 | xuānchuán | tuyên truyện | truyền bá |
| 紧急 | jǐnjí | khẩn cấp | khẩn cấp |
| 撞 | zhuàng | chàng | đâm vào |
| 优势 | yōushì | ưu thế | sự vượt trội |
| 随时 | suíshí | tùy thời | bất kỳ lúc nào |
| 付出 | fùchū | phó xuất | trả |
| 时期 | shíqī | thời kỳ | giai đoạn |
| 哎 | āi | ai | này! |
| 好运 | hǎoyùn | hảo vận | chúc may mắn |
| 治 | zhì | trì | quản lý |
| 措施 | cuòshī | thố thi | biện pháp |
| 导演 | dǎoyǎn | đạo diễn | đạo diễn |
| 利益 | lìyì | lợi ích | lợi ích |
| 生物 | shēngwù | sinh vật | sinh vật |
| 评价 | píngjià | bình giới | đánh giá |
| 迷 | mí | mê | làm bối rối |
| 形象 | xíngxiàng | hình tượng | hình ảnh |
| 欠 | qiàn | khiếm | nợ |
| 方案 | fāngàn | phương án | kế hoạch |
| 主题 | zhǔtí | chủ đề | chủ đề |
| 商业 | shāngyè | thương nghiệp | kinh doanh |
| 到达 | dàodá | đáo đạt | đạt đến |
| 主任 | zhǔrèn | chủ nhâm | giám đốc |
| 功能 | gōngnéng | công năng | chức năng |
| 避免 | bìmiǎn | tị miễn | ngăn chặn |
| 生产 | shēngchǎn | sinh sản | sản xuất |
| 试验 | shìyàn | thí nghiệm | thí nghiệm |
| 成长 | chéngzhǎng | thành trường | trưởng thành |
| 闹 | nào | nháo | ồn ào |
| 彼此 | bǐcǐ | bỉ thử | lẫn nhau |
| 推荐 | tuījiàn | thôi tiến | đề xuất |
| 指导 | zhǐdǎo | chỉ đạo | hướng dẫn |
| 品牌 | pǐnpái | phẩm bài | tên thương hiệu |
| 盖 | gài | cái | nắp |
| 原则 | yuánzé | nguyên tắc | nguyên tắc |
| 联合 | liánhé | liên hợp | kết hợp |
| 炒 | chǎo | sao | xào |
| 录 | lù | lục | khắc gỗ |
| 微笑 | wēixiào | vi tiếu | cười |
| 组合 | zǔhé | tổ hợp | lắp ráp |
| 观点 | guāndiǎn | quan điểm | quan điểm |
| 惊喜 | jīngxǐ | kinh hỉ | bất ngờ thú vị |
| 强烈 | qiángliè | cường liệt | mạnh mẽ |
| 争取 | zhēngqǔ | tranh thủ | đấu tranh giành |
| 公平 | gōngpíng | công bình | công bằng |
| 高级 | gāojí | cao cấp | cấp cao |
| 洞 | dòng | động | hang |
| 良好 | liánghǎo | lương hảo | tốt |
| 思考 | sīkǎo | tư khảo | suy ngẫm |
| 签 | qiān | thiêm | ký tên |
| 自从 | zìcóng | tự tòng | kể từ khi |
| 尝试 | chángshì | thường thí | thử |
| 命运 | mìngyùn | mệnh vận | số phận |
| 疾病 | jíbìng | tật bệnh | bệnh tật |
| 女子 | nǚzǐ | nữ tử | phụ nữ |
| 类似 | lèisì | loại tự | tương tự |
| 凭 | píng | bằng | dựa vào |
| 尽量 | jǐnliàng | tẫn lượng | càng nhiều càng tốt |
| 娱乐 | yúlè | ngu lạc | giải trí |
| 不然 | bùrán | bất nhiên | không phải vậy |
| 资格 | zīgé | tư cách | trình độ |
| 企业 | qǐyè | xí nghiệp | công ty |
| 工具 | gōngjù | công cụ | công cụ |
| 追求 | zhuīqiú | truy cầu | theo đuổi một cách ngoan cố |
| 欣赏 | xīnshǎng | hân thưởng | thưởng thức |
| 高度 | gāodù | cao độ | chiều cao |
| 挑 | tiāo | thiêu | gánh bằng đòn gánh |
| 碎 | suì | toái | vỡ thành mảnh |
| 连续 | liánxù | liên tục | liên tục |
| 阻止 | zǔzhǐ | trở chỉ | ngăn chặn |
| 老公 | lǎogōng | lão công | chồng |
| 资源 | zīyuán | tư nguyên | tài nguyên thiên nhiên |
| 决赛 | juésài | quyết tái | chung kết |
| 主席 | zhǔxí | chủ tịch | chủ tịch |
| 形成 | xíngchéng | hình thành | hình thành |
| 行业 | hángyè | hành nghiệp | ngành nghề |
| 背后 | bèihòu | bối hậu | phía sau |
| 配合 | pèihé | phối hợp | phù hợp |