Tâm HSK

接触

jiēchù
tiếp xúc
chạm; tiếp xúc; truy cập

接触 (jiēchù, Hán Việt: tiếp xúc) nghĩa là chạm; tiếp xúc; truy cập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

触 xúc · 8 từ