接触 (jiēchù, Hán Việt: tiếp xúc) nghĩa là chạm; tiếp xúc; truy cập. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
接 tiếp · 31 từ
接受jiēshòuchấp nhận直接zhíjiētrực tiếp接着jiēzhebắt và giữ接近jiējìntiếp cận连接liánjiēliên kết迎接yíngjiēchào đón接收jiēshōusự tiếp nhận接待jiēdàitiếp đón