触觉 (chùjué, Hán Việt: xúc giác) nghĩa là cảm giác xúc giác; cảm giác chạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
触 xúc · 8 từ
接触jiēchùchạm触摸chùmōchạm触动chùdòngchạm触犯chùfànvi phạm感触gǎnchùsuy nghĩ và cảm xúc抵触dǐchùmâu thuẫn触目惊心chùmùjīngxīnnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ng…