Tâm HSK

自觉

zìjué
tự giác
có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động

自觉 (zìjué, Hán Việt: tự giác) nghĩa là có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

觉 giác · 16 từ