Tâm HSK

自己

zìjǐ
tự kỷ
bản thân, tự mình

自己 (zìjǐ, Hán Việt: tự kỷ) nghĩa là bản thân, tự mình. Đây là từ vựng HSK 2.

Bẫy Hán Việt: “Tự kỷ” trong tiếng Việt là tên một chứng bệnh; 自己 chỉ có nghĩa là bản thân, tự mình.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

己 kỷ · 5 từ