自学 (zìxué, Hán Việt: tự học) nghĩa là tự học; học một mình. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
自 tự · 57 từ
自己zìjǐbản thân, tự mình自行车zìxíngchēxe đạp来自láizìđến từ自然zìrántự nhiên自信zìxìncó tự tin大自然dàzìránthiên nhiên自由zìyóutự do自从zìcóngkể từ khi