Tâm HSK

大学生

dàxuéshēng
đại học sinh
sinh viên

大学生 (dàxuéshēng, Hán Việt: đại học sinh) nghĩa là sinh viên. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

学 học · 59 từ

生 sinh · 69 từ