Tâm HSK

开学

kāixué
khai học
khai giảng, bắt đầu năm học

开学 (kāixué, Hán Việt: khai học) nghĩa là khai giảng, bắt đầu năm học. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

学 học · 59 từ