Tâm HSK

分开

fēnkāi
phân khai
tách ra; chia ra

分开 (fēnkāi, Hán Việt: phân khai) nghĩa là tách ra; chia ra. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

开 khai · 64 từ