校长 (xiàozhǎng, Hán Việt: giáo trường) nghĩa là (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
校长 (xiàozhǎng, Hán Việt: giáo trường) nghĩa là (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.