Tâm HSK

校长

xiàozhǎng
giáo trường
(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng

校长 (xiàozhǎng, Hán Việt: giáo trường) nghĩa là (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

校 giáo · 4 từ

长 trường · 57 từ