Tâm HSK

队长

duìzhǎng
đội trường
đội trưởng; nhóm trưởng

队长 (duìzhǎng, Hán Việt: đội trường) nghĩa là đội trưởng; nhóm trưởng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

队 đội · 16 từ

长 trường · 57 từ