Tâm HSK

排队

páiduì
bài đội
xếp hàng

排队 (páiduì, Hán Việt: bài đội) nghĩa là xếp hàng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

排 bài · 11 từ

队 đội · 16 từ