Tâm HSK

队伍

duìwǔ
đội ngũ
hàng ngũ; quân đội; hàng

队伍 (duìwǔ, Hán Việt: đội ngũ) nghĩa là hàng ngũ; quân đội; hàng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

队 đội · 16 từ