烧 shāothiêuđốt; nấu; hầm HSK 5 烧 (shāo, Hán Việt: thiêu) nghĩa là đốt; nấu; hầm. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 烧 Cụm từ thường gặp có 烧发烧fāshāobị sốt燃烧ránshāođốt烧烤shāokǎonướng thịt烧毁shāohuǐđốt焚烧fénshāođốt