Tâm HSK

燃烧

ránshāo
nhiên thiêu
đốt; cháy; bốc cháy

燃烧 (ránshāo, Hán Việt: nhiên thiêu) nghĩa là đốt; cháy; bốc cháy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

燃 nhiên · 6 từ

烧 thiêu · 5 từ