Tâm HSK

燃油

rányóu
nhiên du
dầu nhiên liệu

燃油 (rányóu, Hán Việt: nhiên du) nghĩa là dầu nhiên liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

燃 nhiên · 6 từ

油 du · 12 từ