Tâm HSK

油漆

yóuqī
du tất
sơn dầu; sơn; bôi sơn

油漆 (yóuqī, Hán Việt: du tất) nghĩa là sơn dầu; sơn; bôi sơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

油 du · 12 từ