Tâm HSK

酱油

jiàngyóu
tương du
nước tương

酱油 (jiàngyóu, Hán Việt: tương du) nghĩa là nước tương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酱 tương · 2 từ

油 du · 12 từ