Tâm HSK

果酱

guǒjiàng
quả tương
mứt

果酱 (guǒjiàng, Hán Việt: quả tương) nghĩa là mứt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

果 quả · 18 từ

酱 tương · 2 từ