结果 (jiēguǒ, Hán Việt: kết quả) nghĩa là kết trái. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- jiē guǒ kết trái
- jié guǒ kết quả; kết cục; kết luận
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
结 kết · 27 từ
结束jiéshùchấm dứt结婚jiéhūnkết hôn总结zǒngjiétóm tắt结账jiézhàngtrả hóa đơn结合jiéhékết hợp结构jiégòucấu trúc结论jiélùnkết luận团结tuánjiéđoàn kết