Tâm HSK

结构

jiégòu
kết cấu
cấu trúc; thành phần; kết cấu

结构 (jiégòu, Hán Việt: kết cấu) nghĩa là cấu trúc; thành phần; kết cấu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

构 cấu · 8 từ