Tâm HSK

虚构

xūgòu
hư cấu
bịa đặt; tạo ra; hư cấu

虚构 (xūgòu, Hán Việt: hư cấu) nghĩa là bịa đặt; tạo ra; hư cấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

虚 hư · 11 từ

构 cấu · 8 từ