Tâm HSK

构想

gòuxiǎng
cấu tưởng
hình thành ý tưởng; khái niệm

构想 (gòuxiǎng, Hán Việt: cấu tưởng) nghĩa là hình thành ý tưởng; khái niệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

构 cấu · 8 từ

想 tưởng · 28 từ