Tâm HSK

构造

gòuzào
cấu tạo
cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất)

构造 (gòuzào, Hán Việt: cấu tạo) nghĩa là cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

构 cấu · 8 từ

造 tạo · 21 từ