造型
zàoxíng
tạo hình
tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
造型 (zàoxíng, Hán Việt: tạo hình) nghĩa là tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
造 tạo · 21 từ
造成zàochénggây ra创造chuàngzàotạo ra制造zhìzàosản xuất建造jiànzàoxây dựng改造gǎizàocải tạo打造dǎzàotạo ra塑造sùzàotạo mẫu构造gòuzàocấu trúc