Tâm HSK

造型

zàoxíng
tạo hình
tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

造型 (zàoxíng, Hán Việt: tạo hình) nghĩa là tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

造 tạo · 21 từ

型 hình · 18 từ