造成 (zàochéng, Hán Việt: tạo thành) nghĩa là gây ra; tạo ra; khiến. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
造 tạo · 21 từ
创造chuàngzàotạo ra制造zhìzàosản xuất建造jiànzàoxây dựng造型zàoxíngtạo mẫu改造gǎizàocải tạo打造dǎzàotạo ra塑造sùzàotạo mẫu构造gòuzàocấu trúc