Tâm HSK

造成

zàochéng
tạo thành
gây ra; tạo ra; khiến

造成 (zàochéng, Hán Việt: tạo thành) nghĩa là gây ra; tạo ra; khiến. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

造 tạo · 21 từ

成 thành · 58 từ