Tâm HSK

完成

wánchéng
hoàn thành
hoàn thành; thực hiện

完成 (wánchéng, Hán Việt: hoàn thành) nghĩa là hoàn thành; thực hiện. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

完 hoàn · 11 từ

成 thành · 58 từ