Tâm HSK

完美

wánměi
hoàn mĩ
hoàn hảo

完美 (wánměi, Hán Việt: hoàn mĩ) nghĩa là hoàn hảo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

完 hoàn · 11 từ

美 mĩ · 29 từ