Tâm HSK

美术

měishù
mĩ thuật
nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa

美术 (měishù, Hán Việt: mĩ thuật) nghĩa là nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

术 thuật · 12 từ