Tâm HSK

美食

měishí
mĩ thực
món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng

美食 (měishí, Hán Việt: mĩ thực) nghĩa là món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

食 thực · 17 từ