鲜 (xiān, Hán Việt: tiên) nghĩa là tươi; sáng (màu sắc); ngon. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- xiān tươi; sáng (màu sắc); ngon
- xiǎn ít; hiếm
Cụm từ thường gặp có 鲜
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.