Tâm HSK

鲜

xiān
tiên
tươi; sáng (màu sắc); ngon

鲜 (xiān, Hán Việt: tiên) nghĩa là tươi; sáng (màu sắc); ngon. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • xiān tươi; sáng (màu sắc); ngon
  • xiǎn ít; hiếm

Cụm từ thường gặp có 鲜

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ