鲜艳 (xiānyàn, Hán Việt: tiên diễm) nghĩa là màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鲜 tiên · 9 từ
新鲜xīnxiāntươi鲜花xiānhuāhoa海鲜hǎixiānhải sản鲜明xiānmíngsáng鲜血xiānxuèmáu鲜活xiānhuósinh động保鲜bǎoxiāngiữ cho tươi鲜美xiānměingon lành