Tâm HSK

鲜艳

xiānyàn
tiên diễm
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng

鲜艳 (xiānyàn, Hán Việt: tiên diễm) nghĩa là màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ

艳 diễm · 2 từ