Tâm HSK

鲜明

xiānmíng
tiên minh
(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét

鲜明 (xiānmíng, Hán Việt: tiên minh) nghĩa là (màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ

明 minh · 37 từ