Tâm HSK

明显

míngxiǎn
minh hiển
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên

明显 (míngxiǎn, Hán Việt: minh hiển) nghĩa là rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

显 hiển · 12 từ