Tâm HSK

显眼

xiǎnyǎn
hiển nhãn
dễ thấy; bắt mắt; rực rỡ

显眼 (xiǎnyǎn, Hán Việt: hiển nhãn) nghĩa là dễ thấy; bắt mắt; rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

眼 nhãn · 25 từ