Tâm HSK

眼前

yǎnqián
nhãn tiền
trước mắt; bây giờ; hiện tại

眼前 (yǎnqián, Hán Việt: nhãn tiền) nghĩa là trước mắt; bây giờ; hiện tại. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ

前 tiền · 49 từ