Tâm HSK

眼镜

yǎnjìng
nhãn kính
kính mắt; kính đeo mắt

眼镜 (yǎnjìng, Hán Việt: nhãn kính) nghĩa là kính mắt; kính đeo mắt. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ

镜 kính · 4 từ