Tâm HSK

眼下

yǎnxià
nhãn hạ
bây giờ; hiện tại; dưới mắt (y học)

眼下 (yǎnxià, Hán Việt: nhãn hạ) nghĩa là bây giờ; hiện tại; dưới mắt (y học). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ

下 hạ · 68 từ