Tâm HSK

下课

xiàkè
hạ khóa
tan học, hết tiết

下课 (xiàkè, Hán Việt: hạ khóa) nghĩa là tan học, hết tiết. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

课 khóa · 12 từ