课文 (kèwén, Hán Việt: khóa văn) nghĩa là bài đọc. Đây là từ vựng HSK 3.
Câu ví dụ với 课文
老师让我们读课文。
lǎo shī ràng wǒ men dú kè wén。
Cô giáo bảo chúng tôi đọc bài.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
课 khóa · 12 từ
上课shàngkèvào lớp, lên lớp下课xiàkètan học, hết tiết课本kèběnsách giáo khoa课程kèchéngkhóa học课堂kètánglớp học功课gōngkèbài tập课题kètínhiệm vụ补课bǔkèhọc bù