Tâm HSK

文件

wénjiàn
văn kiện
tài liệu; tệp

文件 (wénjiàn, Hán Việt: văn kiện) nghĩa là tài liệu; tệp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

件 kiện · 16 từ