文字 (wénzì, Hán Việt: văn tự) nghĩa là chữ viết; kịch bản; văn bản. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
文 văn · 27 từ
中文Zhōngwéntiếng Trung文化wénhuàvăn hóa课文kèwénbài đọc文件wénjiàntài liệu文章wénzhāngbài viết作文zuòwénviết bài văn论文lùnwénbài báo文学wénxuévăn học