Tâm HSK

十字路口

shízìlùkǒu
thập tự lộ khẩu
ngã tư; giao lộ

十字路口 (shízìlùkǒu, Hán Việt: thập tự lộ khẩu) nghĩa là ngã tư; giao lộ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

十 thập · 3 từ

字 tự · 21 từ

路 lộ · 40 từ

口 khẩu · 46 từ