Tâm HSK

口味

kǒuwèi
khẩu vị
sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị

口味 (kǒuwèi, Hán Việt: khẩu vị) nghĩa là sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

味 vị · 18 từ