入口 (rùkǒu, Hán Việt: nhập khẩu) nghĩa là lối vào; nhập khẩu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
入 nhập · 30 từ
进入jìnrùđi vào加入jiārùtrở thành thành viên收入shōurùthu vào入学rùxuévào trường hoặc cao đẳng投入tóurùném vào深入shēnrùthâm nhập sâu输入shūrùnhập khẩu陷入xiànrùrơi vào