输入 (shūrù, Hán Việt: thâu nhập) nghĩa là nhập khẩu; nhập liệu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
输 thâu · 9 từ
运输yùnshūvận chuyển传输chuánshūtruyền dẫn输出shūchūxuất khẩu输送shūsòngvận chuyển输液shūyètruyền tĩnh mạch灌输guànshūthấm nhuần输血shūxuètruyền máu输家shūjiākẻ thua