Tâm HSK

输入

shūrù
thâu nhập
nhập khẩu; nhập liệu

输入 (shūrù, Hán Việt: thâu nhập) nghĩa là nhập khẩu; nhập liệu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

输 thâu · 9 từ

入 nhập · 30 từ