Tâm HSK

输送

shūsòng
thâu tống
vận chuyển; truyền tải; giao

输送 (shūsòng, Hán Việt: thâu tống) nghĩa là vận chuyển; truyền tải; giao. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

输 thâu · 9 từ

送 tống · 10 từ