输送 (shūsòng, Hán Việt: thâu tống) nghĩa là vận chuyển; truyền tải; giao. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
输 thâu · 9 từ
运输yùnshūvận chuyển输入shūrùnhập khẩu传输chuánshūtruyền dẫn输出shūchūxuất khẩu输液shūyètruyền tĩnh mạch灌输guànshūthấm nhuần输血shūxuètruyền máu输家shūjiākẻ thua