Tâm HSK

输出

shūchū
thâu xuất
xuất khẩu; đầu ra

输出 (shūchū, Hán Việt: thâu xuất) nghĩa là xuất khẩu; đầu ra. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

输 thâu · 9 từ

出 xuất · 95 từ